Sê-ri JN80Q.1.W – cầu ngoài mở

Sê-ri JN80Q.1.W – cầu ngoài mở

Liên hệ hỗ trợ

Bảng thông số chi tiết

Cable Chain No. Hi
(cao trong)
Bi
(rộng trong)
Ha
(cao ngoài)
Ba
(rộng ngoài)
Style
(kiểu dáng)
R
(bán kính cong)
JN80Q.1.75W 85 75 108 127 Q.W 150, 200, 250, 300, 350, 400, 500
JN80Q.1.100W 85 100 108 152 Q.W
JN80Q.1.125W 85 125 108 177 Q.W
JN80Q.1.150W 85 150 108 202 Q.W
JN80Q.1.200W 85 200 108 252 Q.W
JN80Q.1.250W 85 250 108 302 Q.W
JN80Q.1.300W 85 300 108 352 Q.W
JN80Q.1.350W 85 350 108 402 Q.W
JN80Q.1.400W 85 400 108 452 Q.W
JN80Q.1.500W 85 500 108 552 Q.W
JN80Q.1.600W 85 600 108 652 Q.W

Xích nhựa cuốn cáp series JN80Q.1.W