Sê-ri HT80Q / F.1.S – mở ở cả hai bên

Sê-ri HT80Q / F.1.S – mở ở cả hai bên

Liên hệ hỗ trợ

Bảng thông số chi tiết

Cable Chain No. Hi
(cao trong)
Bi
(rộng trong)
Ha
(cao ngoài)
Ba
(rộng ngoài)
R
(bán kính cong)
HT80Q(F).1.S Ledge 80 75 100 125 150 175 200 250 300 350 107 Ba = 44+(Bi1+Bi2+Bi3+...+Bin)+(n-1)*22 150 200 250 300 400 450 550 600
HT80Q(F).1.S F-Ledge 80 150 200 250 300 350 107 Ba = 44+(Bi1+Bi2+Bi3+...+Bin)+(n-1)*22 150 200 250 300 400 450 550 600

Xích nhựa cuốn cáp series HT80QF.1.S.jpg