Sê-ri HT45Q / F.1.S – mở ở cả hai bên

Sê-ri HT45Q / F.1.S – mở ở cả hai bên

Liên hệ hỗ trợ

Bảng thông số chi tiết

Cable Chain No. Hi
(cao trong)
Bi
(rộng trong)
Ha
(cao ngoài)
Ba
(rộng ngoài)
R
(bán kính cong)
HT45Q(F).1.S Ledge 45 50 60 75 90 100 117 125 130 150 154 175 200 250 300 65 Ba = 34+(Bi1+Bi2+Bi3+...+Bin)+(n-1)*13.5 75 100 125 150 200 250 300
HT45Q(F).1.S F-Ledge 45 60 75 90 100 125 130 150 175 200 65 Ba = 34+(Bi1+Bi2+Bi3+...+Bin)+(n-1)*13.5 75 100 125 150 200 250 300

Xích nhựa cuốn cáp series HT45QF.1.S